Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang XCD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Đông Caribê 0.40679183 XCD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.40587617 Hiện tại $0.40679183 Cao nhất $0.40787648
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40679183 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001019 XCD
-0.25%
7 ngày qua
-0.003793 XCD
-0.92%
30 ngày qua
-0.008711 XCD
-2.10%
1 năm qua
-0.014091 XCD
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.40587617
Hôm nay
0.40679183
Cao nhất
0.43184964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.41500303 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37795232 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34393652 – 0.41171676 XCD
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38798221 XCD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.37539228 – 0.4031419 XCD
HRK tăng giá +3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3880871 XCD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.37130284 – 0.40147276 XCD
HRK giảm giá -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40546235 XCD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.36744801 – 0.42561491 XCD
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41500303 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40587617 – 0.43184964 XCD
HRK giảm giá -3.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.