Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang HRK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Kuna Croatia 2.45843555 HRK
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kn2.45172263 Hiện tại kn2.45843555 Cao nhất kn2.46380567
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45843555 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006971 HRK
+0.28%
7 ngày qua
+0.022888 HRK
+0.94%
30 ngày qua
+0.051713 HRK
+2.15%
1 năm qua
+0.082477 HRK
+3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.3156208
Hôm nay
2.45843555
Cao nhất
2.46380567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang HRK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.65149644 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.65149644 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.42885423 – 2.90751327 HRK
Năm biến động +6.54%
2023
Tỷ giá trung bình 2.57802346 HRK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.48051618 – 2.66388004 HRK
XCD giảm giá -3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.57744973 HRK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.49082903 – 2.69321937 HRK
XCD tăng giá +6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 2.47120774 HRK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.34954173 – 2.72147342 HRK
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.40977654 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.3156208 – 2.46380567 HRK
XCD tăng giá +3.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.