Tỷ giá Forint Hungary sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HUF sang MOP
Cập nhật
1
HUF
=
0.02496835
MOP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HUF = MOP$0.02496835 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Ft40.05071085 HUF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.02487588
Hiện tại
MOP$0.02496835
Cao nhất
MOP$0.0250355
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02496835 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000017 MOP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000571 MOP
-2.23%
30 ngày qua
-0.000778 MOP
-3.02%
1 năm qua
+0.00083 MOP
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.02340949 Hôm nay
0.02496835 Cao nhất
0.02685859
0.02340949 Hôm nay
0.02496835 Cao nhất
0.02685859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+6.25%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02533485 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02182857 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01816518
–
0.02601944
MOP
Năm biến động
-13.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02285811 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.02121075
–
0.02419801
MOP
Năm biến động
+7.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02200661 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02000499
–
0.02336886
MOP
Năm biến động
-13.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02284071 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01983738
–
0.02457481
MOP
Năm biến động
+21.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02533485 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02340949
–
0.02685859
MOP
Năm biến động
+1.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.