Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang HUF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Forint Hungary 40.05071085 HUF
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Ft39.94328616 Hiện tại Ft40.05071085 Cao nhất Ft40.19958355
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.05071085 HUF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.026951 HUF
+0.07%
7 ngày qua
+0.894732 HUF
+2.29%
30 ngày qua
+1.210609 HUF
+3.12%
1 năm qua
-1.377934 HUF
-3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
37.23203699
Hôm nay
40.05071085
Cao nhất
42.71771574
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
-1.94%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-5.88%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 46.2106965 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.2106965 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.43279891 – 55.05036509 HUF
Năm biến động +15.08%
2023
Tỷ giá trung bình 43.78365688 HUF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
41.325718 – 47.14591235 HUF
Năm biến động -7.26%
2024
Tỷ giá trung bình 45.49680551 HUF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
42.79198738 – 49.98753996 HUF
Năm biến động +15.72%
2025
Tỷ giá trung bình 43.9474067 HUF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
40.69206737 – 50.40988346 HUF
Năm biến động -17.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.50640478 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.23203699 – 42.71771574 HUF
Năm biến động -1.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.