Tỷ giá Manx pound sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang MYR
Cập nhật
1
IMP
=
5.40112208
MYR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = RM5.40112208 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = £0.18514671 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
RM5.39171408
Hiện tại
RM5.40112208
Cao nhất
RM5.41193583
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MYR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.40112208 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.014062 MYR
-0.26%
7 ngày qua
-0.036354 MYR
-0.67%
30 ngày qua
-0.048521 MYR
-0.89%
1 năm qua
-0.256818 MYR
-4.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
5.19148361 Hôm nay
5.40112208 Cao nhất
5.68286767
5.19148361 Hôm nay
5.40112208 Cao nhất
5.68286767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.70%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MYR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.84428825 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.4300306 MYR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.92451678
–
5.73731171
MYR
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
5.67380136 MYR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
5.11791149
–
6.04241775
MYR
Năm biến động
+9.84%
2024
Tỷ giá trung bình
5.84428825 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.50286399
–
6.08974983
MYR
IMP giảm giá
-4.32%
2025
Tỷ giá trung bình
5.64451312 MYR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
5.41887938
–
5.86338697
MYR
Năm ổn định
-2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.3969447 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.19148361
–
5.53391352
MYR
Năm ổn định
-1.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.