Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MYR sang IMP
Cập nhật
1
MYR
=
0.18514671
IMP
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MYR = £0.18514671 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = RM5.40112208 MYR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.18477677
Hiện tại
£0.18514671
Cao nhất
£0.18546978
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18514671 IMP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000481 IMP
+0.26%
7 ngày qua
+0.001238 IMP
+0.67%
30 ngày qua
+0.001648 IMP
+0.90%
1 năm qua
+0.008404 IMP
+4.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.1759675 Hôm nay
0.18514671 Cao nhất
0.19262316
0.1759675 Hôm nay
0.18514671 Cao nhất
0.19262316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.78%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1853281 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18431819 IMP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.17429766
–
0.20306561
IMP
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17655314 IMP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.16549667
–
0.1953922
IMP
Năm biến động
-8.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1712608 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16421036
–
0.18172355
IMP
MYR tăng giá
+4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17723506 IMP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.17054989
–
0.18454
IMP
Năm ổn định
+2.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1853281 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18070394
–
0.19262316
IMP
Năm ổn định
+1.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.