Tỷ giá Dinar I-rắc sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IQD sang MOP

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Pataca Ma Cao 0.00617059 MOP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.00616487 Hiện tại MOP$0.00617059 Cao nhất MOP$0.00617059
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00617059 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 MOP
+0.04%
7 ngày qua
+0.000004 MOP
+0.06%
30 ngày qua
+0.000007 MOP
+0.11%
1 năm qua
+0.000051 MOP
+0.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00608755
Hôm nay
0.00617059
Cao nhất
0.00618199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00615837 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00552537 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00548114 – 0.0056013 MOP
Năm ổn định -0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00594766 MOP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00546156 – 0.00620362 MOP
Năm biến động +11.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00613554 MOP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00608158 – 0.00619378 MOP
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00612968 MOP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00605218 – 0.00624464 MOP
Năm ổn định +0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00615837 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0060917 – 0.00618199 MOP
Năm ổn định +0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.