Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang IQD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar I-rắc 162.05897536 IQD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د162.05897536 Hiện tại ع.د162.05897536 Cao nhất ع.د162.2093771
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
162.05897536 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.057959 IQD
-0.04%
7 ngày qua
-0.100756 IQD
-0.06%
30 ngày qua
-0.171373 IQD
-0.11%
1 năm qua
-1.34104 IQD
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
161.76024234
Hôm nay
162.05897536
Cao nhất
164.26970408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 180.98545778 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 180.98545778 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
178.52990794 – 182.4439141 IQD
Năm ổn định +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 168.5548078 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
161.19621381 – 183.09794198 IQD
Năm biến động -10.57%
2024
Tỷ giá trung bình 162.98608917 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
161.45236253 – 164.43090615 IQD
Năm ổn định +0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 163.14357293 IQD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
160.13743178 – 165.22966897 IQD
Năm ổn định -0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.38133808 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
161.76024234 – 164.15773187 IQD
Năm ổn định -0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.