Tỷ giá Króna Iceland sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang MKD
Cập nhật
1
ISK
=
0.44985945
MKD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ден0.44985945 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kr2.22291652 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.44869507
Hiện tại
ден0.44985945
Cao nhất
ден0.45033683
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44985945 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000523 MKD
+0.12%
7 ngày qua
+0.005389 MKD
+1.21%
30 ngày qua
+0.012271 MKD
+2.80%
1 năm qua
+0.017323 MKD
+4.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.41254077 Hôm nay
0.44985945 Cao nhất
0.45033683
0.41254077 Hôm nay
0.44985945 Cao nhất
0.45033683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.43339536 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4331668 MKD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.40377018
–
0.45218317
MKD
ISK giảm giá
-2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41326113 MKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.39162279
–
0.43715618
MKD
ISK tăng giá
+0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41240803 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40127908
–
0.42765064
MKD
ISK tăng giá
+3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42541168 MKD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.41254077
–
0.43689137
MKD
Năm ổn định
-2.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43339536 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41722444
–
0.45033683
MKD
ISK tăng giá
+7.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.