Tỷ giá Denar Macedonia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang ISK
Cập nhật
1
MKD
=
2.22291652
ISK
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = kr2.22291652 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ден0.44985945 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr2.22056012
Hiện tại
kr2.22291652
Cao nhất
kr2.22868505
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22291652 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002587 ISK
-0.12%
7 ngày qua
-0.026953 ISK
-1.20%
30 ngày qua
-0.062334 ISK
-2.73%
1 năm qua
-0.089028 ISK
-3.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
2.22056012 Hôm nay
2.22291652 Cao nhất
2.42400282
2.22056012 Hôm nay
2.22291652 Cao nhất
2.42400282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
+2.71%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.42519805 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.31024321 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.21149317
–
2.47665638
ISK
MKD tăng giá
+2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
2.42089009 ISK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.28751199
–
2.55347753
ISK
MKD giảm giá
-0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
2.42519805 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.33835731
–
2.49203123
ISK
MKD giảm giá
-3.77%
2025
Tỷ giá trung bình
2.35112046 ISK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.28889849
–
2.42400282
ISK
Năm ổn định
+2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.30843038 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.22056012
–
2.39679151
ISK
MKD giảm giá
-6.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.