Tỷ giá Króna Iceland sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang MNT

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Tugrik Mông Cổ 29.83255968 MNT
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₮29.76840364 Hiện tại ₮29.83255968 Cao nhất ₮29.86474152
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.83255968 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.029704 MNT
-0.10%
7 ngày qua
+0.064156 MNT
+0.22%
30 ngày qua
+0.176647 MNT
+0.60%
1 năm qua
+0.184434 MNT
+0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
27.9899203
Hôm nay
29.83255968
Cao nhất
29.97456019
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.39%
Tháng 10
-2.71%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29.1305035 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.08447532 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.35091869 – 24.47474306 MNT
Năm biến động +9.20%
2023
Tỷ giá trung bình 25.13475909 MNT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
23.51252771 – 26.97998927 MNT
Năm biến động +5.48%
2024
Tỷ giá trung bình 24.84106295 MNT
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
24.29064282 – 25.53852987 MNT
ISK giảm giá -3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 27.25303983 MNT
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
23.85378894 – 29.84982992 MNT
Năm biến động +16.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.1305035 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.10827624 – 29.97456019 MNT
ISK tăng giá +4.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.