Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang ISK

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Króna Iceland 0.03351764 ISK
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.03347597 Hiện tại kr0.03351764 Cao nhất kr0.03359266
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03351764 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000047 ISK
+0.14%
7 ngày qua
-0.000075 ISK
-0.22%
30 ngày qua
-0.000202 ISK
-0.60%
1 năm qua
-0.000211 ISK
-0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03336162
Hôm nay
0.03351764
Cao nhất
0.03572715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.51%
Tháng 10
+2.79%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.88%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04335072 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04335072 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04085845 – 0.04683639 ISK
Năm biến động -8.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03983194 ISK
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.03706451 – 0.04253052 ISK
Năm biến động -5.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0402606 ISK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.03915652 – 0.04116812 ISK
MNT tăng giá +3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03687509 ISK
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.03350103 – 0.04192206 ISK
Năm biến động -14.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03436096 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03336162 – 0.03557671 ISK
MNT giảm giá -4.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.