Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SBD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la quần đảo Solomon 0.06649709 SBD
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.06638709 Hiện tại $0.06649709 Cao nhất $0.06660193
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06649709 SBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000064 SBD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000112 SBD
+0.17%
30 ngày qua
+0.000575 SBD
+0.87%
1 năm qua
-0.001217 SBD
-1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0634062
Hôm nay
0.06649709
Cao nhất
0.0681913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 10
-2.59%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+2.64%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06545351 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06026916 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05534574 – 0.06524226 SBD
Năm biến động -6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06058944 SBD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.05695044 – 0.06417359 SBD
Năm biến động +6.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06106077 SBD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.05975342 – 0.06436923 SBD
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06492435 SBD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.05934447 – 0.06909435 SBD
Năm biến động +7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06545351 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0634062 – 0.06699574 SBD
Năm ổn định +2.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.