Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang ISK
Cập nhật
1
SBD
=
15.03825161
ISK
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = kr15.03825161 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.06649709 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr15.01457913
Hiện tại
kr15.03825161
Cao nhất
kr15.06317
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.03825161 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01452 ISK
-0.10%
7 ngày qua
-0.025267 ISK
-0.17%
30 ngày qua
-0.131224 ISK
-0.87%
1 năm qua
+0.270207 ISK
+1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
14.66462683 Hôm nay
15.03825161 Cao nhất
15.77132902
14.66462683 Hôm nay
15.03825161 Cao nhất
15.77132902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 10
+2.65%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-2.57%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.62116875 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.62116875 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.32748866
–
18.06823907
ISK
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
16.52053278 ISK
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
15.58273354
–
17.55912835
ISK
Năm biến động
-5.68%
2024
Tỷ giá trung bình
16.37862494 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
15.53537244
–
16.73544292
ISK
SBD tăng giá
+2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
15.43041624 ISK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
14.47296389
–
16.85076941
ISK
Năm biến động
-6.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.28074688 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.92632287
–
15.77132902
ISK
Năm ổn định
-2.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.