Tỷ giá Króna Iceland sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SEK

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Krona Thụy Điển 0.08286409 SEK
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.08265205 Hiện tại kr0.08286409 Cao nhất kr0.08299413
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08286409 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000251 SEK
+0.30%
7 ngày qua
+0.001525 SEK
+1.88%
30 ngày qua
+0.003679 SEK
+4.65%
1 năm qua
+0.005258 SEK
+6.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07204341
Hôm nay
0.08286409
Cao nhất
0.08299413
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.02%
Tháng 10
-2.89%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
+4.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07716965 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07477131 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06950557 – 0.0786956 SEK
Năm biến động +5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07705112 SEK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.0709105 – 0.08384653 SEK
Năm biến động +0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07664467 SEK
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.07335503 – 0.08008831 SEK
ISK tăng giá +7.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07649984 SEK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.07279484 – 0.07981697 SEK
ISK giảm giá -7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07716965 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07204341 – 0.08299413 SEK
Năm biến động +12.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.