Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang ISK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Króna Iceland 12.06795299 ISK
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr12.04904544 Hiện tại kr12.06795299 Cao nhất kr12.09891407
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.06795299 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.036664 ISK
-0.30%
7 ngày qua
-0.226321 ISK
-1.84%
30 ngày qua
-0.560639 ISK
-4.44%
1 năm qua
-0.817664 ISK
-6.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.04904544
Hôm nay
12.06795299
Cao nhất
13.88051942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
+2.98%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-4.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.38348323 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.38348323 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.70719049 – 14.38733717 ISK
Năm biến động -5.34%
2023
Tỷ giá trung bình 13.00062933 ISK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
11.92655155 – 14.10228314 ISK
Năm biến động -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 13.05219723 ISK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
12.48621692 – 13.63233101 ISK
SEK giảm giá -6.86%
2025
Tỷ giá trung bình 13.07853381 ISK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
12.52866441 – 13.73723777 ISK
SEK tăng giá +8.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.98098848 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.04904544 – 13.88051942 ISK
Năm biến động -11.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.