Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang SYP
Cập nhật
1
ISK
=
107.75733466
SYP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = £107.75733466 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = kr0.00928011 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£107.54342432
Hiện tại
£107.75733466
Cao nhất
£107.91832669
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SYP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
107.75733466 SYP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.187871 SYP
-0.17%
7 ngày qua
+0.21391 SYP
+0.20%
30 ngày qua
+0.620304 SYP
+0.58%
1 năm qua
+0.612712 SYP
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
101.59399906 Hôm nay
107.75733466 Cao nhất
108.28819992
101.59399906 Hôm nay
107.75733466 Cao nhất
108.28819992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.17%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SYP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 105.75124243 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.6132204 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.90914597
–
20.24337175
SYP
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
18.23863036 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.33975155
–
19.26491336
SYP
ISK tăng giá
+4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
20.48105764 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.69013589
–
94.00621792
SYP
Năm biến động
+405.80%
2025
Tỷ giá trung bình
101.62992172 SYP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
91.27338545
–
107.87355845
SYP
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
105.75124243 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
102.38601465
–
108.28819992
SYP
ISK tăng giá
+3.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.