Tỷ giá Bảng Syria sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SYP sang ISK

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Króna Iceland 0.00928011 ISK
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.00926627 Hiện tại kr0.00928011 Cao nhất kr0.00929857
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00928011 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000016 ISK
+0.17%
7 ngày qua
-0.000018 ISK
-0.20%
30 ngày qua
-0.000054 ISK
-0.58%
1 năm qua
-0.000053 ISK
-0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00923462
Hôm nay
0.00928011
Cao nhất
0.0098431
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.05486715 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SYP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05385135 ISK
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.04939889 – 0.05913959 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05486715 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05190784 – 0.05767095 ISK
SYP giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05356741 ISK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.01063759 – 0.05652868 ISK
Năm biến động -80.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00986459 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00927011 – 0.0109561 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00945856 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00923462 – 0.00976696 ISK
SYP giảm giá -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.