Tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang XPF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc CFP 0.8725884 XPF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₣0.87078483 Hiện tại ₣0.8725884 Cao nhất ₣0.8725884
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8725884 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00157 XPF
+0.18%
7 ngày qua
+0.010321 XPF
+1.20%
30 ngày qua
+0.023772 XPF
+2.80%
1 năm qua
+0.034576 XPF
+4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.80067404
Hôm nay
0.8725884
Cao nhất
0.87296995
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.05%
Tháng 10
-2.55%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang XPF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.83919433 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83919433 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77978821 – 0.87550889 XPF
Năm biến động -2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80036266 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75953838 – 0.83977676 XPF
ISK tăng giá +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79946169 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77732822 – 0.82923262 XPF
ISK tăng giá +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82482515 XPF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.80067404 – 0.84401336 XPF
Năm ổn định -2.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83894749 XPF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.80904967 – 0.87296995 XPF
ISK tăng giá +7.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.