Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang ISK
Cập nhật
1
XPF
=
1.14601569
ISK
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = kr1.14601569 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₣0.8725884 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr1.14601569
Hiện tại
kr1.14601569
Cao nhất
kr1.14838932
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14601569 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002066 ISK
-0.18%
7 ngày qua
-0.013718 ISK
-1.18%
30 ngày qua
-0.032095 ISK
-2.72%
1 năm qua
-0.047284 ISK
-3.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.1455148 Hôm nay
1.14601569 Cao nhất
1.24894771
1.1455148 Hôm nay
1.14601569 Cao nhất
1.24894771
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.09%
Tháng 10
+2.62%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.25106303 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19249457 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.14219286
–
1.28239948
ISK
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25002768 ISK
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.19079266
–
1.31658916
ISK
XPF giảm giá
-0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
1.25106303 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20593422
–
1.28645786
ISK
XPF giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21260574 ISK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.18481537
–
1.24894771
ISK
Năm ổn định
+2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19251552 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1455148
–
1.23601806
ISK
XPF giảm giá
-7.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.