Tỷ giá Jersey Pound sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang SEK

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Krona Thụy Điển 13.22280621 SEK
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr13.20002412 Hiện tại kr13.22280621 Cao nhất kr13.24856485
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.22280621 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.021261 SEK
+0.16%
7 ngày qua
+0.101337 SEK
+0.77%
30 ngày qua
+0.214825 SEK
+1.65%
1 năm qua
+0.561878 SEK
+4.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.12061757
Hôm nay
13.22280621
Cao nhất
13.24856485
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.51212791 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.47137661 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.91233325 – 13.09950862 SEK
JEP tăng giá +3.01%
2023
Tỷ giá trung bình 13.20058668 SEK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
12.4503471 – 13.97925456 SEK
Năm biến động +1.81%
2024
Tỷ giá trung bình 13.51212791 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.82889126 – 14.01779273 SEK
JEP tăng giá +8.01%
2025
Tỷ giá trung bình 12.91935425 SEK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
12.35369585 – 13.87171175 SEK
Năm biến động -10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.71699412 SEK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
12.12061757 – 13.24856485 SEK
JEP tăng giá +6.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.