Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang JEP
Cập nhật
1
SEK
=
0.07562691
JEP
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = £0.07562691 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = kr13.22280621 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.07547987
Hiện tại
£0.07562691
Cao nhất
£0.07575744
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07562691 JEP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000122 JEP
-0.16%
7 ngày qua
-0.000584 JEP
-0.77%
30 ngày qua
-0.001249 JEP
-1.62%
1 năm qua
-0.003356 JEP
-4.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.07547987 Hôm nay
0.07562691 Cao nhất
0.08250405
0.07547987 Hôm nay
0.07562691 Cao nhất
0.08250405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang JEP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08019861 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08019861 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07633874
–
0.08394661
JEP
SEK giảm giá
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0758314 JEP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.07153457
–
0.08031905
JEP
Năm biến động
-1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07403491 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07133791
–
0.07794906
JEP
SEK giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07746729 JEP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.07208916
–
0.08094744
JEP
Năm biến động
+11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07869149 JEP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.07547987
–
0.08250405
JEP
SEK giảm giá
-6.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.