Tỷ giá Jersey Pound sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang XPF
Cập nhật
1
JEP
=
139.22585152
XPF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = ₣139.22585152 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = £0.00718257 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₣139.03708356
Hiện tại
₣139.22585152
Cao nhất
₣139.27727441
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
139.22585152 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.091427 XPF
+0.07%
7 ngày qua
+0.125839 XPF
+0.09%
30 ngày qua
-0.211327 XPF
-0.15%
1 năm qua
+2.509309 XPF
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
135.00475557 Hôm nay
139.22585152 Cao nhất
140.8833577
135.00475557 Hôm nay
139.22585152 Cao nhất
140.8833577
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 140.9407628 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
139.98193725 XPF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
132.88471196
–
144.59291172
XPF
JEP giảm giá
-5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
137.14628913 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
133.0525781
–
140.18926758
XPF
Năm ổn định
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
140.9407628 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.53079962
–
144.96805828
XPF
JEP tăng giá
+4.92%
2025
Tỷ giá trung bình
139.28656033 XPF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
135.00475557
–
144.69369648
XPF
JEP giảm giá
-5.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
138.30910958 XPF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
136.00508066
–
140.8833577
XPF
Năm ổn định
+1.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.