Tỷ giá Franc CFP sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang JEP
Cập nhật
1
XPF
=
0.00718257
JEP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = £0.00718257 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ₣139.22585152 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.00717992
Hiện tại
£0.00718257
Cao nhất
£0.00719233
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00718257 JEP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000005 JEP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000006 JEP
-0.09%
30 ngày qua
+0.000011 JEP
+0.15%
1 năm qua
-0.000132 JEP
-1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.00709807 Hôm nay
0.00718257 Cao nhất
0.00740715
0.00709807 Hôm nay
0.00718257 Cao nhất
0.00740715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.35%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang JEP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00729265 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00714633 JEP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00691597
–
0.00752532
JEP
XPF tăng giá
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00729265 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00713321
–
0.00751583
JEP
Năm ổn định
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00709625 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00689807
–
0.0072711
JEP
XPF giảm giá
-4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00718205 JEP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00691115
–
0.00740715
JEP
XPF tăng giá
+5.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00723055 JEP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00709807
–
0.00735267
JEP
Năm ổn định
-1.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.