Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang XCD
Cập nhật
1
KWD
=
8.75453105
XCD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = $8.75453105 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = د.ك0.11422656 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$8.75039259
Hiện tại
$8.75453105
Cao nhất
$8.75748139
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.75453105 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003033 XCD
+0.03%
7 ngày qua
-0.004568 XCD
-0.05%
30 ngày qua
+0.028098 XCD
+0.32%
1 năm qua
-0.092308 XCD
-1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
8.68238945 Hôm nay
8.75453105 Cao nhất
8.85837999
8.68238945 Hôm nay
8.75453105 Cao nhất
8.85837999
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.82296429 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.82296429 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.6977301
–
8.95275418
XCD
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
8.7942533 XCD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
8.69596695
–
8.93159893
XCD
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
8.80728244 XCD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
8.76185382
–
8.88593336
XCD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
8.80973122 XCD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
8.68934052
–
8.89037653
XCD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.76314137 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.68238945
–
8.85837999
XCD
Năm ổn định
-0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.