Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang KWD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Kuwait 0.11422656 KWD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ك0.11418808 Hiện tại د.ك0.11422656 Cao nhất د.ك0.11428059
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11422656 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00004 KWD
-0.03%
7 ngày qua
+0.00006 KWD
+0.05%
30 ngày qua
-0.000368 KWD
-0.32%
1 năm qua
+0.001192 KWD
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11288746
Hôm nay
0.11422656
Cao nhất
0.11517567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang KWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11411575 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11334734 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11169747 – 0.11497253 KWD
Năm ổn định +0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11371239 KWD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.11196204 – 0.11499584 KWD
Năm ổn định +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11354348 KWD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.11253742 – 0.1141311 KWD
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11351251 KWD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.11248118 – 0.11508353 KWD
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11411575 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11288746 – 0.11517567 KWD
Năm ổn định +0.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.