Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang MNT

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Tugrik Mông Cổ 4,317.83 MNT
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮4,315.84 Hiện tại ₮4,317.83 Cao nhất ₮4,318.23
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,317.83 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+3.364524 MNT
+0.08%
7 ngày qua
+0.32633 MNT
+0.01%
30 ngày qua
+22.791203 MNT
+0.53%
1 năm qua
+3.572163 MNT
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4,238
Hôm nay
4,317.83
Cao nhất
4,336.65
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,295.9 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,748.98 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,422.3 – 4,121.14 MNT
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 4,156.25 MNT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
4,050.54 – 4,278.81 MNT
Năm ổn định +1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 4,112.82 MNT
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4,055.02 – 4,161.35 MNT
Năm ổn định -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 4,181.25 MNT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4,014.18 – 4,373.43 MNT
KYD tăng giá +5.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,295.9 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,238 – 4,326.94 MNT
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.