Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang KYD
Cập nhật
1
MNT
=
0.0002316
KYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = $0.0002316 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ₮4,317.83 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00023158
Hiện tại
$0.0002316
Cao nhất
$0.0002317
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang KYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002316 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 KYD
-0.08%
7 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 KYD
-0.53%
1 năm qua
-0.000000 KYD
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00023059 Hôm nay
0.0002316 Cao nhất
0.00023596
0.00023059 Hôm nay
0.0002316 Cao nhất
0.00023596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang KYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00026774 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00026774 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024265
–
0.0002922
KYD
Năm biến động
-16.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00024064 KYD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00023371
–
0.00024688
KYD
Năm ổn định
-1.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024316 KYD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00024031
–
0.00024661
KYD
Năm ổn định
+1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00023935 KYD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00022865
–
0.00024912
KYD
MNT giảm giá
-5.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00023278 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00023111
–
0.00023596
KYD
Năm ổn định
-0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.