Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang TRY

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 58.8072826 TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺58.75561365 Hiện tại ₺58.8072826 Cao nhất ₺58.81241864
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.8072826 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.039132 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.22998 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+1.224536 TRY
+2.13%
1 năm qua
+8.940808 TRY
+17.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
49.86647488
Hôm nay
58.8072826
Cao nhất
58.81241864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 55.57428175 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.89073834 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.64975835 – 22.58954091 TRY
Năm biến động +40.28%
2023
Tỷ giá trung bình 28.59444113 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
22.38663843 – 35.36677601 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 39.47316094 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
35.37058243 – 42.4369589 TRY
Năm biến động +19.98%
2025
Tỷ giá trung bình 47.49987826 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
42.29394406 – 51.5307163 TRY
Năm biến động +21.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.57428175 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
51.52710811 – 58.81241864 TRY
Năm biến động +14.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.