Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang KYD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Quần đảo Cayman 0.0170047 KYD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01700321 Hiện tại $0.0170047 Cao nhất $0.01701965
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0170047 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000011 KYD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000067 KYD
-0.39%
30 ngày qua
-0.000362 KYD
-2.08%
1 năm qua
-0.003049 KYD
-15.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01700321
Hôm nay
0.0170047
Cao nhất
0.02005355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 10
-1.48%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05100793 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05100793 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04426827 – 0.06389875 KYD
Năm biến động -28.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03609768 KYD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.02827512 – 0.0446695 KYD
Năm biến động -36.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02538326 KYD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02356437 – 0.02827208 KYD
Năm biến động -16.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0211277 KYD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.0194059 – 0.02364405 KYD
Năm biến động -17.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01802927 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01700321 – 0.01940726 KYD
Năm biến động -12.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.