Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KZT sang LBP
Cập nhật
1
KZT
=
203.9792462
LBP
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KZT = £203.9792462 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₸0.00490246 KZT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£203.61809782
Hiện tại
£203.9792462
Cao nhất
£203.9792462
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KZT/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
203.9792462 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
+1.843437 LBP
+0.91%
7 ngày qua
+3.753978 LBP
+1.87%
30 ngày qua
+10.735954 LBP
+5.56%
1 năm qua
+40.923088 LBP
+25.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
163.05615846 Hôm nay
203.9792462 Cao nhất
203.9792462
163.05615846 Hôm nay
203.9792462 Cao nhất
203.9792462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.40%
Tháng 10
+2.95%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
-5.07%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+2.73%
Tháng 8
+4.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KZT/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 190.01796489 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.29079367 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.88294506
–
3.66464001
LBP
Năm biến động
-5.41%
2023
Tỷ giá trung bình
30.13534037 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
3.25977319
–
35.21471928
LBP
Năm biến động
+904.09%
2024
Tỷ giá trung bình
167.69099216 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
32.88710788
–
203.91266111
LBP
Năm biến động
+418.69%
2025
Tỷ giá trung bình
171.9230692 LBP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
162.50101643
–
183.59127812
LBP
Năm biến động
+3.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
190.01796489 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
172.60862161
–
203.9792462
LBP
Năm biến động
+15.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.