Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang KZT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Tenge Kazakhstan 0.00490246 KZT
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸0.00490246 Hiện tại ₸0.00490246 Cao nhất ₸0.00491115
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00490246 KZT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000045 KZT
-0.90%
7 ngày qua
-0.000092 KZT
-1.84%
30 ngày qua
-0.000272 KZT
-5.26%
1 năm qua
-0.00123 KZT
-20.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00490246
Hôm nay
0.00490246
Cao nhất
0.00613286
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.29%
Tháng 10
-2.87%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
+5.34%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-2.66%
Tháng 8
-4.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KZT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.30457959 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30457959 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2728781 – 0.34686752 KZT
Năm biến động +5.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05735512 KZT
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.02839722 – 0.30676981 KZT
Năm biến động -90.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00879425 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00490406 – 0.03040705 KZT
Năm biến động -80.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00582101 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00544688 – 0.00615381 KZT
Năm biến động -3.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00527343 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00490246 – 0.00579345 KZT
Năm biến động -13.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.