Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KZT sang PGK

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Kina Papua New Guinean 0.01030628 PGK
+2.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.0101053 Hiện tại K0.01030628 Cao nhất K0.01030628
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01030628 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00025 PGK
+2.49%
7 ngày qua
+0.000345 PGK
+3.46%
30 ngày qua
+0.000763 PGK
+8.00%
1 năm qua
+0.002565 PGK
+33.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00763657
Hôm nay
0.01030628
Cao nhất
0.01030628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.56%
Tháng 10
+4.96%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+3.14%
Tháng 2
+5.00%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-4.41%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+6.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00931809 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00765312 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0062232 – 0.00851288 PGK
Năm biến động -6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00789289 PGK
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.0075676 – 0.00826571 PGK
KZT tăng giá +8.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00830097 PGK
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00761075 – 0.0088391 PGK
Năm biến động -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0079505 PGK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00750538 – 0.00860423 PGK
Năm biến động +8.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00931809 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00833975 – 0.01030628 PGK
Năm biến động +22.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.