Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MGA
Cập nhật
1
LBP
=
0.04918013
MGA
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = Ar0.04918013 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = £20.33341351 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Ar0.04898689
Hiện tại
Ar0.04918013
Cao nhất
Ar0.04918013
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04918013 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000196 MGA
+0.40%
7 ngày qua
+0.000267 MGA
+0.55%
30 ngày qua
+0.001012 MGA
+2.10%
1 năm qua
-0.000677 MGA
-1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.04610565 Hôm nay
0.04918013 Cao nhất
0.0518997
0.04610565 Hôm nay
0.04918013 Cao nhất
0.0518997
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+2.59%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
-5.79%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MGA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.72455363 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.72455363 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.56008726
–
2.94252874
MGA
Năm biến động
+12.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55202157 MGA
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.27840789
–
2.9935151
MGA
Năm biến động
-89.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08647853 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04851034
–
0.30696848
MGA
Năm biến động
-82.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0506018 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04868648
–
0.05305749
MGA
LBP giảm giá
-2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04807345 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04610565
–
0.0518997
MGA
Năm biến động
-4.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.