Tỷ giá Ariary Malagasy sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Ariary Malagasy sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MGA sang LBP

Cập nhật
Ariary Malagasy 1 MGA = Bảng Li-băng 20.33341351 LBP
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £20.33341351 Hiện tại £20.33341351 Cao nhất £20.41362607
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.33341351 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.081516 LBP
-0.40%
7 ngày qua
-0.111017 LBP
-0.54%
30 ngày qua
-0.427263 LBP
-2.06%
1 năm qua
+0.276067 LBP
+1.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
19.26793335
Hôm nay
20.33341351
Cao nhất
21.68931581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
-2.52%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
+6.15%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.81984522 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36742453 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33984375 – 0.39061169 LBP
Năm biến động -10.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.08170352 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.33405544 – 3.59185223 LBP
Năm biến động +863.21%
2024
Tỷ giá trung bình 17.42628208 LBP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
3.25766349 – 20.61416395 LBP
Năm biến động +481.20%
2025
Tỷ giá trung bình 19.77294761 LBP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
18.84748043 – 20.53958371 LBP
MGA tăng giá +2.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.81984522 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.26793335 – 21.68931581 LBP
Năm biến động +4.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.