Tỷ giá Bảng Li-băng sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MKD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00060592
MKD
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ден0.00060592 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = £1,650.38 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.00060451
Hiện tại
ден0.00060592
Cao nhất
ден0.00060592
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00060592 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 MKD
+0.36%
7 ngày qua
+0.000006 MKD
+1.00%
30 ngày qua
+0.000016 MKD
+2.74%
1 năm qua
+0.00002 MKD
+3.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00057515 Hôm nay
0.00060592 Cao nhất
0.00060647
0.00057515 Hôm nay
0.00060592 Cao nhất
0.00060647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03864755 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03864755 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03544692
–
0.04217737
MKD
Năm biến động
+5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00712439 MKD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00362512
–
0.03873161
MKD
Năm biến động
-90.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00108128 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00061473
–
0.00382804
MKD
Năm biến động
-82.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00060893 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00058067
–
0.00067068
MKD
Năm biến động
-11.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00059462 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00057515
–
0.00060647
MKD
LBP tăng giá
+3.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.