Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang LBP
Cập nhật
1
MKD
=
1,650.38
LBP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = £1,650.38 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ден0.00060592 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£1,650.38
Hiện tại
£1,650.38
Cao nhất
£1,654.23
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,650.38 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-5.863203 LBP
-0.35%
7 ngày qua
-16.5013 LBP
-0.99%
30 ngày qua
-45.226176 LBP
-2.67%
1 năm qua
-56.688562 LBP
-3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1,648.88 Hôm nay
1,650.38 Cao nhất
1,738.66
1,648.88 Hôm nay
1,650.38 Cao nhất
1,738.66
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,682.03 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.93036116 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.70939799
–
28.21119524
LBP
Năm biến động
-5.07%
2023
Tỷ giá trung bình
241.26371373 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
25.81870298
–
275.85290635
LBP
Năm biến động
+928.41%
2024
Tỷ giá trung bình
1,387.54 LBP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
261.23055792
–
1,626.73
LBP
Năm biến động
+458.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1,645.41 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1,491.03
–
1,722.14
LBP
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,682.03 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,648.88
–
1,738.66
LBP
MKD giảm giá
-3.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.