Tỷ giá Bảng Li-băng sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MOP
Cập nhật
1
LBP
=
0.00009025
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = MOP$0.00009025 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = £11,079.78 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.00009023
Hiện tại
MOP$0.00009025
Cao nhất
MOP$0.00009025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009025 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
1 năm qua
+0.000001 MOP
+0.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00008909 Hôm nay
0.00009025 Cao nhất
0.0000924
0.00008909 Hôm nay
0.00009025 Cao nhất
0.0000924
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00532125 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00532125 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0051817
–
0.0055478
MOP
Năm ổn định
-0.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00100677 MOP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00052452
–
0.00535634
MOP
Năm biến động
-89.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00015308 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008896
–
0.00053749
MOP
Năm biến động
-83.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008963 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008888
–
0.00009051
MOP
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00009011 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008915
–
0.0000924
MOP
Năm ổn định
+0.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.