Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang LBP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bảng Li-băng 11,079.78 LBP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £11,079.78 Hiện tại £11,079.78 Cao nhất £11,082.56
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,079.78 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-3.343963 LBP
-0.03%
7 ngày qua
-4.290832 LBP
-0.04%
30 ngày qua
-10.085215 LBP
-0.09%
1 năm qua
-91.490971 LBP
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10,822.07
Hôm nay
11,079.78
Cao nhất
11,224.63
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11,156.83 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 187.9306832 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
180.25163245 – 192.98680766 LBP
Năm ổn định +0.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1,703.37 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
186.6944749 – 1,906.51 LBP
Năm biến động +888.95%
2024
Tỷ giá trung bình 9,828.91 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1,860.51 – 11,240.54 LBP
Năm biến động +499.35%
2025
Tỷ giá trung bình 11,156.83 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,048.4 – 11,251.27 LBP
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,097.26 LBP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
10,822.07 – 11,216.51 LBP
Năm ổn định -0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.