Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MWK
Cập nhật
1
LBP
=
0.01939698
MWK
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = MK0.01939698 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = £51.55440415 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MK0.01936233
Hiện tại
MK0.01939698
Cao nhất
MK0.01939698
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01939698 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000034 MWK
+0.18%
7 ngày qua
+0.000032 MWK
+0.16%
30 ngày qua
+0.000034 MWK
+0.18%
1 năm qua
+0.000023 MWK
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.01924709 Hôm nay
0.01939698 Cao nhất
0.01995968
0.01924709 Hôm nay
0.01939698 Cao nhất
0.01995968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.61588207 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61588207 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52291174
–
0.70378013
MWK
Năm biến động
+25.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13540598 MWK
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.06665652
–
0.68077029
MWK
Năm biến động
-83.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03247593 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01863869
–
0.11234356
MWK
Năm biến động
-82.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01936399 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01922596
–
0.01957149
MWK
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01937713 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01924709
–
0.01995968
MWK
Năm ổn định
+0.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.