Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MWK sang LBP
Cập nhật
1
MWK
=
51.55440415
LBP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MWK = £51.55440415 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = MK0.01939698 MWK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£51.55440415
Hiện tại
£51.55440415
Cao nhất
£51.64668137
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.55440415 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.090729 LBP
-0.18%
7 ngày qua
-0.083911 LBP
-0.16%
30 ngày qua
-0.09049 LBP
-0.18%
1 năm qua
-0.060571 LBP
-0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
50.10101049 Hôm nay
51.55440415 Cao nhất
51.955899
50.10101049 Hôm nay
51.55440415 Cao nhất
51.955899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 51.64238275 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.64491712 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.42089831
–
1.91236863
LBP
Năm biến động
-20.05%
2023
Tỷ giá trung bình
12.30601548 LBP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.46892426
–
15.00228264
LBP
Năm biến động
+505.58%
2024
Tỷ giá trung bình
45.6968478 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
8.90126683
–
53.65182796
LBP
Năm biến động
+478.45%
2025
Tỷ giá trung bình
51.64238275 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
51.09472889
–
52.01299578
LBP
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.60766256 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.10101049
–
51.955899
LBP
Năm ổn định
-0.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.