Tỷ giá Bảng Li-băng sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang TOP

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Paʻanga Tonga 0.00002688 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.00002687 Hiện tại T$0.00002688 Cao nhất T$0.00002689
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002688 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.54%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00002669
Hôm nay
0.00002688
Cao nhất
0.00002772
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0015378 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0015378 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00147825 – 0.00162919 TOP
LBP tăng giá +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00029301 TOP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00015153 – 0.00155233 TOP
Năm biến động -89.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004503 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002606 – 0.00015932 TOP
Năm biến động -82.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002691 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002667 – 0.00002754 TOP
Năm ổn định +0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000269 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002669 – 0.00002772 TOP
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.