Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang LBP
Cập nhật
1
TOP
=
37,192.25
LBP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = £37,192.25 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = T$0.00002689 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£37,192.25
Hiện tại
£37,192.25
Cao nhất
£37,228.39
Nguồn:
ConvertCurrency mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37,192.25 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-1.587371 LBP
30 ngày qua
+10.530186 LBP
+0.03%
1 năm qua
-16.322056 LBP
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
36,070.73 Hôm nay
37,192.25 Cao nhất
37,467.2
36,070.73 Hôm nay
37,192.25 Cao nhất
37,467.2
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 37,179.92 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
650.61947105 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
613.80096812
–
676.4744586
LBP
TOP giảm giá
-2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
5,804.98 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
644.19418067
–
6,599.2
LBP
Năm biến động
+897.67%
2024
Tỷ giá trung bình
33,321 LBP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
6,276.7
–
38,376.97
LBP
Năm biến động
+478.36%
2025
Tỷ giá trung bình
37,166.53 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36,307.84
–
37,501.48
LBP
Năm ổn định
-0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37,179.92 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36,070.73
–
37,467.2
LBP
Năm ổn định
-0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.