Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang TZS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Shilling Tanzania 0.0294206 TZS
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh0.0294067 Hiện tại TSh0.0294206 Cao nhất TSh0.02960194
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0294206 TZS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000013 TZS
-0.04%
7 ngày qua
-0.000109 TZS
-0.37%
30 ngày qua
-0.000143 TZS
-0.48%
1 năm qua
+0.002021 TZS
+7.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0270219
Hôm nay
0.0294206
Cao nhất
0.02965966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+3.57%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.53469615 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53469615 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49028258 – 1.59860771 TZS
Năm ổn định +0.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29758246 TZS
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.15191429 – 1.55040746 TZS
Năm biến động -89.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04907796 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02627944 – 0.16966667 TZS
Năm biến động -83.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0285877 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0270219 – 0.03019553 TZS
LBP tăng giá +1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02917225 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02756089 – 0.02965966 TZS
LBP tăng giá +6.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.