Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang LBP
Cập nhật
1
TZS
=
33.98978404
LBP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = £33.98978404 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = TSh0.0294206 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£33.78156888
Hiện tại
£33.98978404
Cao nhất
£34.00586029
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.98978404 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.015127 LBP
+0.04%
7 ngày qua
+0.124993 LBP
+0.37%
30 ngày qua
+0.163959 LBP
+0.48%
1 năm qua
-2.507692 LBP
-6.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
33.71582717 Hôm nay
33.98978404 Cao nhất
37.00701909
33.71582717 Hôm nay
33.98978404 Cao nhất
37.00701909
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-3.44%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 35.02223364 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65161097 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62554434
–
0.67101368
LBP
Năm ổn định
-0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
5.65449645 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.64499174
–
6.58265918
LBP
Năm biến động
+819.76%
2024
Tỷ giá trung bình
30.09561216 LBP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
5.89390963
–
38.05255667
LBP
Năm biến động
+517.79%
2025
Tỷ giá trung bình
35.02223364 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.11748048
–
37.00701909
LBP
TZS giảm giá
-1.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.28735537 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
33.71582717
–
36.28330145
LBP
TZS giảm giá
-6.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.