Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang VES
Cập nhật
1
LBP
=
0.00958111
VES
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = Bs.0.00958111 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = £104.37205676 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.0.00955759
Hiện tại
Bs.0.00958111
Cao nhất
Bs.0.00958111
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00958111 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000044 VES
+0.46%
7 ngày qua
+0.000077 VES
+0.81%
30 ngày qua
+0.0008 VES
+9.11%
1 năm qua
+0.007601 VES
+383.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.0019798 Hôm nay
0.00958111 Cao nhất
0.00958111
0.0019798 Hôm nay
0.00958111 Cao nhất
0.00958111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.90%
Tháng 10
+11.02%
Tháng 11
+20.60%
Tháng 12
+22.40%
Tháng 1
+20.40%
Tháng 2
+13.39%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+12.38%
Tháng 5
+13.60%
Tháng 6
+17.85%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
+8.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00690526 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0043951 VES
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00281053
–
0.0110225
VES
Năm biến động
+263.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00307862 VES
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00150095
–
0.01501519
VES
Năm biến động
-78.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00071369 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00040145
–
0.00242095
VES
Năm biến động
-75.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00146508 VES
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.0005802
–
0.00332217
VES
Năm biến động
+472.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00690526 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00332217
–
0.00958111
VES
Năm biến động
+188.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.