Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang LBP
Cập nhật
1
VES
=
104.37205676
LBP
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = £104.37205676 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Bs.0.00958111 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£104.37205676
Hiện tại
£104.37205676
Cao nhất
£104.62894011
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.37205676 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.477072 LBP
-0.46%
7 ngày qua
-0.841347 LBP
-0.80%
30 ngày qua
-9.512149 LBP
-8.35%
1 năm qua
-400.730619 LBP
-79.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
104.37205676 Hôm nay
104.37205676 Cao nhất
505.10267584
104.37205676 Hôm nay
104.37205676 Cao nhất
505.10267584
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.94%
Tháng 10
-9.93%
Tháng 11
-17.08%
Tháng 12
-18.30%
Tháng 1
-16.94%
Tháng 2
-11.81%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-11.97%
Tháng 6
-15.15%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,057.98 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
260.42309329 LBP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
90.72355386
–
355.80521488
LBP
Năm biến động
-72.51%
2023
Tỷ giá trung bình
476.71786659 LBP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
66.59923343
–
666.24479783
LBP
Năm biến động
+373.09%
2024
Tỷ giá trung bình
2,057.98 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
413.06099502
–
2,490.98
LBP
Năm biến động
+310.29%
2025
Tỷ giá trung bình
884.66321388 LBP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
301.00769242
–
1,723.55
LBP
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
160.56932885 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.37205676
–
301.00769242
LBP
Năm biến động
-65.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.