Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang XPF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc CFP 0.00117457 XPF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₣0.00117153 Hiện tại ₣0.00117457 Cao nhất ₣0.00117752
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00117457 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 XPF
+0.18%
7 ngày qua
+0.000011 XPF
+0.92%
30 ngày qua
+0.000031 XPF
+2.67%
1 năm qua
+0.00004 XPF
+3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00111337
Hôm nay
0.00117457
Cao nhất
0.00117752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang XPF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07487408 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07487408 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0686666 – 0.08206547 XPF
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01379058 XPF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00698001 – 0.0747778 XPF
Năm biến động -90.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00209615 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00118952 – 0.00742438 XPF
Năm biến động -82.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00118066 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0011228 – 0.00129997 XPF
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00115224 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00111337 – 0.00117752 XPF
LBP tăng giá +3.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.