Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang LBP
Cập nhật
1
XPF
=
851.37638227
LBP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = £851.37638227 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₣0.00117457 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£849.24357019
Hiện tại
£851.37638227
Cao nhất
£853.58611526
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
851.37638227 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-1.496373 LBP
-0.18%
7 ngày qua
-7.84777 LBP
-0.91%
30 ngày qua
-22.758554 LBP
-2.60%
1 năm qua
-29.721673 LBP
-3.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
849.24357019 Hôm nay
851.37638227 Cao nhất
898.17377373
849.24357019 Hôm nay
851.37638227 Cao nhất
898.17377373
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+1.02%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 868.02835626 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.38472375 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.18539341
–
14.56312092
LBP
Năm biến động
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
124.56347819 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
13.37295301
–
143.2662603
LBP
Năm biến động
+925.06%
2024
Tỷ giá trung bình
715.78587525 LBP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
134.69136094
–
840.67551446
LBP
Năm biến động
+456.84%
2025
Tỷ giá trung bình
848.64009826 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
769.24970636
–
890.63251677
LBP
Năm biến động
+13.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
868.02835626 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
849.24357019
–
898.17377373
LBP
XPF giảm giá
-3.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.