Tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang MOP
Cập nhật
1
LRD
=
0.04714771
MOP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = MOP$0.04714771 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $21.20993775 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.0469794
Hiện tại
MOP$0.04714771
Cao nhất
MOP$0.04714771
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04714771 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000169 MOP
+0.36%
7 ngày qua
+0.000452 MOP
+0.97%
30 ngày qua
+0.002533 MOP
+5.68%
1 năm qua
+0.00292 MOP
+6.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.04280577 Hôm nay
0.04714771 Cao nhất
0.04714771
0.04280577 Hôm nay
0.04714771 Cao nhất
0.04714771
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
+2.83%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-3.62%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05276706 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05276706 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05177535
–
0.05536076
MOP
LRD giảm giá
-6.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04639808 MOP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.04253124
–
0.05303868
MOP
Năm biến động
-17.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04200921 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04013532
–
0.04482013
MOP
LRD tăng giá
+1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04167187 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03973733
–
0.04543193
MOP
Năm biến động
+3.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04483191 MOP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04280577
–
0.04714771
MOP
LRD tăng giá
+4.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.